XSMT - SXMT - KQXSMT - Kết Quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 35 | 77 |
| G.7 | 966 | 621 |
| G.6 | 2299 2148 4112 | 1770 3980 4697 |
| G.5 | 2223 | 6850 |
| G.4 | 84316 84826 10011 26131 97482 17823 46167 | 93780 65963 47098 41865 84040 91578 21538 |
| G.3 | 59981 81212 | 47502 48310 |
| G.2 | 50272 | 14473 |
| G.1 | 14204 | 56061 |
| G.ĐB | 974228 | 580986 |
Lô tô Đà Nẵng Thứ 4, 26/08/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 12, 16, 11, 12 |
| 2 | 28, 26, 23, 23 |
| 3 | 31, 35 |
| 4 | 48 |
| 5 | - |
| 6 | 67, 66 |
| 7 | 72 |
| 8 | 81, 82 |
| 9 | 99 |
Lô tô Khánh Hòa Thứ 4, 26/08/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 10 |
| 2 | 21 |
| 3 | 38 |
| 4 | 40 |
| 5 | 50 |
| 6 | 61, 63, 65 |
| 7 | 73, 78, 70, 77 |
| 8 | 86, 80, 80 |
| 9 | 98, 97 |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền trung hôm nay:
| XSDNA | XSKH |
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 74 | 82 |
| G.7 | 632 | 094 |
| G.6 | 1279 6765 2998 | 2620 4586 9300 |
| G.5 | 6517 | 3633 |
| G.4 | 97046 55153 95386 59996 45611 92989 04148 | 90026 75694 52416 84587 17635 86181 13291 |
| G.3 | 76505 43277 | 22697 67403 |
| G.2 | 11311 | 42239 |
| G.1 | 90552 | 96354 |
| G.ĐB | 021196 | 143900 |
Lô tô Đắk Lắk Thứ 3, 10/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 11, 11, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 32 |
| 4 | 46, 48 |
| 5 | 52, 53 |
| 6 | 65 |
| 7 | 77, 79, 74 |
| 8 | 86, 89 |
| 9 | 96, 96, 98 |
Lô tô Quảng Nam Thứ 3, 10/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 03, 00 |
| 1 | 16 |
| 2 | 26, 20 |
| 3 | 39, 35, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 54 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 87, 81, 86, 82 |
| 9 | 97, 94, 91, 94 |
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Xem thống kê Đặc biệt miền Trung
- Tham khảo Lô kép miền Trung
- Kết quả SXMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền Trung hôm nay:
| XSDLK | XSQNA |
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 70 | 32 |
| G.7 | 702 | 661 |
| G.6 | 5813 2981 0000 | 7655 7914 9077 |
| G.5 | 7805 | 2619 |
| G.4 | 11886 75523 77652 91119 97973 00048 02012 | 21455 24498 40983 62965 19788 02697 45642 |
| G.3 | 51751 17665 | 28094 67873 |
| G.2 | 20909 | 24525 |
| G.1 | 55383 | 94486 |
| G.ĐB | 740058 | 840103 |
Lô tô Phú Yên Thứ 2, 09/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 05, 00, 02 |
| 1 | 19, 12, 13 |
| 2 | 23 |
| 3 | - |
| 4 | 48 |
| 5 | 58, 51, 52 |
| 6 | 65 |
| 7 | 73, 70 |
| 8 | 83, 86, 81 |
| 9 | - |
Lô tô Huế Thứ 2, 09/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 19, 14 |
| 2 | 25 |
| 3 | 32 |
| 4 | 42 |
| 5 | 55, 55 |
| 6 | 65, 61 |
| 7 | 73, 77 |
| 8 | 86, 83, 88 |
| 9 | 94, 98, 97 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Trung
- Xem thống kê Lô xiên miền Trung
- Tham khảo Lô kép miền Trung
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền trung hôm nay:
| XSPY | XSTTH |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 65 | 98 | 50 |
| G.7 | 922 | 153 | 186 |
| G.6 | 5341 4072 0606 | 2815 7465 6770 | 0367 9581 3764 |
| G.5 | 4846 | 8709 | 3879 |
| G.4 | 30665 95635 88179 13762 04831 14586 70579 | 13530 10645 70265 37143 10555 07430 69530 | 32435 88044 23905 79060 69255 72976 59571 |
| G.3 | 88464 01521 | 15972 82602 | 41062 69417 |
| G.2 | 73727 | 42774 | 11041 |
| G.1 | 45275 | 02578 | 42852 |
| G.ĐB | 658034 | 124833 | 230678 |
Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 08/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | - |
| 2 | 27, 21, 22 |
| 3 | 34, 35, 31 |
| 4 | 46, 41 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 65, 62, 65 |
| 7 | 75, 79, 79, 72 |
| 8 | 86 |
| 9 | - |
Lô tô Kon Tum Chủ Nhật, 08/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 09 |
| 1 | 15 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 30, 30, 30 |
| 4 | 45, 43 |
| 5 | 55, 53 |
| 6 | 65, 65 |
| 7 | 78, 74, 72, 70 |
| 8 | - |
| 9 | 98 |
Lô tô Huế Chủ Nhật, 08/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 17 |
| 2 | - |
| 3 | 35 |
| 4 | 41, 44 |
| 5 | 52, 55, 50 |
| 6 | 62, 60, 67, 64 |
| 7 | 78, 76, 71, 79 |
| 8 | 81, 86 |
| 9 | - |
| Giải | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 34 | 25 |
| G.7 | 690 | 571 | 415 |
| G.6 | 3840 8669 6513 | 4566 2250 1925 | 9449 7843 4683 |
| G.5 | 7182 | 2127 | 3670 |
| G.4 | 54868 78798 26110 61033 32902 22788 80873 | 89646 03984 49419 72541 59410 83270 39788 | 80431 12369 89264 51451 21303 76229 86081 |
| G.3 | 93232 70491 | 92238 95293 | 26444 78137 |
| G.2 | 08658 | 39166 | 58703 |
| G.1 | 11552 | 50468 | 23958 |
| G.ĐB | 725155 | 813698 | 886999 |
Lô tô Đà Nẵng Thứ 7, 07/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 10, 13, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 33 |
| 4 | 40 |
| 5 | 55, 52, 58 |
| 6 | 68, 69 |
| 7 | 73 |
| 8 | 88, 82 |
| 9 | 91, 98, 90 |
Lô tô Đắk Nông Thứ 7, 07/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 10 |
| 2 | 27, 25 |
| 3 | 38, 34 |
| 4 | 46, 41 |
| 5 | 50 |
| 6 | 68, 66, 66 |
| 7 | 70, 71 |
| 8 | 84, 88 |
| 9 | 98, 93 |
Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7, 07/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 03 |
| 1 | 15 |
| 2 | 29, 25 |
| 3 | 37, 31 |
| 4 | 44, 49, 43 |
| 5 | 58, 51 |
| 6 | 69, 64 |
| 7 | 70 |
| 8 | 81, 83 |
| 9 | 99 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 58 | 63 |
| G.7 | 948 | 186 |
| G.6 | 8518 2731 1993 | 3240 4722 5878 |
| G.5 | 4176 | 4946 |
| G.4 | 41422 98413 22891 87455 85311 23671 12380 | 51776 15157 35844 24921 91972 88268 60128 |
| G.3 | 63844 27392 | 80637 28348 |
| G.2 | 92180 | 96029 |
| G.1 | 90992 | 69901 |
| G.ĐB | 371819 | 736794 |
Lô tô Gia Lai Thứ 6, 06/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 13, 11, 18 |
| 2 | 22 |
| 3 | 31 |
| 4 | 44, 48 |
| 5 | 55, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 76 |
| 8 | 80, 80 |
| 9 | 92, 92, 91, 93 |
Lô tô Ninh Thuận Thứ 6, 06/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | - |
| 2 | 29, 21, 28, 22 |
| 3 | 37 |
| 4 | 48, 44, 46, 40 |
| 5 | 57 |
| 6 | 68, 63 |
| 7 | 76, 72, 78 |
| 8 | 86 |
| 9 | 94 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 86 | 24 |
| G.7 | 452 | 415 | 792 |
| G.6 | 5935 9186 8164 | 7201 6051 1868 | 4953 7602 6973 |
| G.5 | 7745 | 5443 | 6132 |
| G.4 | 53587 46870 33484 71839 35257 04568 64560 | 84751 66899 83562 14914 88527 85842 87874 | 96301 35566 01788 61366 93417 15638 00595 |
| G.3 | 00758 06201 | 08168 05997 | 07794 49396 |
| G.2 | 85595 | 50238 | 26597 |
| G.1 | 00306 | 82682 | 13033 |
| G.ĐB | 268745 | 727008 | 086558 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 05/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 28 |
| 3 | 39, 35 |
| 4 | 45, 45 |
| 5 | 58, 57, 52 |
| 6 | 68, 60, 64 |
| 7 | 70 |
| 8 | 87, 84, 86 |
| 9 | 95 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 05/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 01 |
| 1 | 14, 15 |
| 2 | 27 |
| 3 | 38 |
| 4 | 42, 43 |
| 5 | 51, 51 |
| 6 | 68, 62, 68 |
| 7 | 74 |
| 8 | 82, 86 |
| 9 | 97, 99 |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 05/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 02 |
| 1 | 17 |
| 2 | 24 |
| 3 | 33, 38, 32 |
| 4 | - |
| 5 | 58, 53 |
| 6 | 66, 66 |
| 7 | 73 |
| 8 | 88 |
| 9 | 97, 94, 96, 95, 92 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung (XSMT)
XSMT được các công ty xổ số kiến thiết miền Trung mở thưởng hàng ngày vào hồi 17h15p và kết thúc vào 17h30p. Kết quả sxmt hôm nay được cập nhật trực tiếp ngay sau mỗi giải quay, bắt đầu từ giải 8, giải 7 và cuối cùng là giải đặc biệt.Kết quả quay thưởng xổ số miền Trung mới nhất được update trực tiếp lên website để mọi người tiện theo dõi.
-
Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Huế - Xổ số Phú Yên
- Thứ 3: Xổ số Đắk Lắk - Xổ số Quảng Nam
- Thứ 4: Xổ số Khánh Hòa - Xổ số Đà Nẵng
- Thứ 5: Xổ số Bình Định - Xổ số Quảng Bình - Xổ số Quảng Trị
- Thứ 6: Xổ số Ninh Thuận - Xổ số Gia Lai
- Thứ 7: Xổ số Đà Nẵng - Xổ số Quảng Ngãi - Xổ số Đắk Nông
- Chủ nhật: Xổ số Khánh Hòa - Xổ số Kon Tum
- hời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
-
Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
Xem thêm kết quả xổ số trực tiếp 3 miền Bắc, Trung, Nam hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại đây: Ket qua xo so
Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
Từ khóa tìm kiếm: XSMT, SXMT, XS miền trung, KQXS miền trung, Xổ số miền trung, Xo so mien trung, XSMT hôm nay, KQXSMT
