| Mã ĐB |
2KB
9KB
8KB
5KB
10KB
14KB
|
| G.ĐB | 94163 |
| G.1 | 74291 |
| G.2 | 73098 39445 |
| G.3 | 21008 96735 02018 93653 38259 05690 |
| G.4 | 6364 8647 7173 6261 |
| G.5 | 9396 4695 2557 0949 0872 6942 |
| G.6 | 241 862 068 |
| G.7 | 42 62 94 08 |
Lô tô miền Bắc
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 08 |
| 1 | 18 |
| 2 | - |
| 3 | 35 |
| 4 | 45, 47, 49, 42, 41, 42 |
| 5 | 53, 59, 57 |
| 6 | 63, 64, 61, 62, 68, 62 |
| 7 | 73, 72 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 98, 90, 96, 95, 94 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên miền Bắc
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 96 | 80 | 80 |
| G.7 | 780 | 978 | 404 |
| G.6 | 2469 7462 6945 | 8286 2193 4213 | 9103 2225 3835 |
| G.5 | 8117 | 3788 | 5410 |
| G.4 | 40533 98758 74539 19950 14090 93417 40422 | 68045 31481 58442 76365 68060 83316 79783 | 27998 07063 55504 72238 57339 20691 39704 |
| G.3 | 23525 53660 | 80029 85860 | 16655 23251 |
| G.2 | 95710 | 70444 | 45994 |
| G.1 | 32185 | 66517 | 74007 |
| G.ĐB | 934817 | 041493 | 281682 |
Lô tô Cần Thơ Thứ 4, 21/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 10, 17, 17 |
| 2 | 25, 22 |
| 3 | 33, 39 |
| 4 | 45 |
| 5 | 58, 50 |
| 6 | 60, 69, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 85, 80 |
| 9 | 90, 96 |
Lô tô Đồng Nai Thứ 4, 21/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 16, 13 |
| 2 | 29 |
| 3 | - |
| 4 | 44, 45, 42 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 65, 60 |
| 7 | 78 |
| 8 | 81, 83, 88, 86, 80 |
| 9 | 93, 93 |
Lô tô Sóc Trăng Thứ 4, 21/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 04, 04, 03, 04 |
| 1 | 10 |
| 2 | 25 |
| 3 | 38, 39, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 51 |
| 6 | 63 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 80 |
| 9 | 94, 98, 91 |
- Xem thống kê Cầu miền Nam
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền nam hôm nay:
| XSCT | XSDN | XSST |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 90 | 81 |
| G.7 | 586 | 208 |
| G.6 | 6187 1251 6933 | 3173 1796 3546 |
| G.5 | 9840 | 5386 |
| G.4 | 87730 67014 27775 21630 90277 43398 19733 | 11558 82621 83134 67063 68392 19209 52444 |
| G.3 | 57707 91953 | 74720 24705 |
| G.2 | 95335 | 10004 |
| G.1 | 31138 | 58104 |
| G.ĐB | 589224 | 044743 |
Lô tô Đà Nẵng Thứ 4, 21/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 14 |
| 2 | 24 |
| 3 | 38, 35, 30, 30, 33, 33 |
| 4 | 40 |
| 5 | 53, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 77 |
| 8 | 87, 86 |
| 9 | 98, 90 |
Lô tô Khánh Hòa Thứ 4, 21/10/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 04, 05, 09, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 21 |
| 3 | 34 |
| 4 | 43, 44, 46 |
| 5 | 58 |
| 6 | 63 |
| 7 | 73 |
| 8 | 86, 81 |
| 9 | 92, 96 |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền Trung hôm nay:
| XSDNA | XSKH |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
35.508.728.000 đ
Ngày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Thứ 4 , 02/08/2023
Kỳ : Chủ Nhật, 30/07/2023
- 03
- 17
- 23
- 33
- 42
- 45
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 35.508.728.000 | |
| Giải 1 | 29 | 10.000.000 | |
| Giải 2 | 1374 | 300.000 | |
| Giải 3 | 22570 | 30.000 |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
Giá trị jackpot 1
174.697.190.850 đGiá trị jackpot 2
3.864.584.900 đNgày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Thứ 3 , 01/08/2023
Kỳ : Thứ 7, 29/07/2023
- 16
- 23
- 25
- 26
- 29
- 40
- 32
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 174.697.190.850 | |
| Jackpot 2 | 1 | 3.864.584.900 | |
| Giải 1 | 32 | 40.000.000 | |
| Giải 2 | 1811 | 500.000 | |
| Giải 3 | 35148 | 50.000 |
