| Mã ĐB |
9FL
1FL
14FL
10FL
2FL
15FL
|
| G.ĐB | 85361 |
| G.1 | 87270 |
| G.2 | 99607 26879 |
| G.3 | 34655 15876 67702 14066 83648 26091 |
| G.4 | 7383 0321 9687 4561 |
| G.5 | 5438 4932 7003 8735 7654 0198 |
| G.6 | 611 665 226 |
| G.7 | 23 68 96 69 |
Lô tô miền Bắc
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 02, 03 |
| 1 | 11 |
| 2 | 21, 26, 23 |
| 3 | 38, 32, 35 |
| 4 | 48 |
| 5 | 55, 54 |
| 6 | 61, 66, 61, 65, 68, 69 |
| 7 | 70, 79, 76 |
| 8 | 83, 87 |
| 9 | 91, 98, 96 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên miền Bắc
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 37 | 93 | 11 |
| G.7 | 583 | 377 | 245 |
| G.6 | 5792 0816 3796 | 0319 7359 1747 | 3677 4052 3872 |
| G.5 | 0418 | 2988 | 3508 |
| G.4 | 01399 37583 05613 91328 34101 24659 48594 | 60355 58097 32669 17608 73259 43372 76404 | 13405 46989 74321 40162 61222 60120 29158 |
| G.3 | 87298 39119 | 50840 75700 | 56274 48305 |
| G.2 | 79028 | 95755 | 63864 |
| G.1 | 10959 | 50757 | 96907 |
| G.ĐB | 927874 | 351891 | 189468 |
Lô tô Bạc Liêu Thứ 3, 10/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 19, 13, 18, 16 |
| 2 | 28, 28 |
| 3 | 37 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 74 |
| 8 | 83, 83 |
| 9 | 98, 99, 94, 92, 96 |
Lô tô Bến Tre Thứ 3, 10/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 08, 04 |
| 1 | 19 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 40, 47 |
| 5 | 57, 55, 55, 59, 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 72, 77 |
| 8 | 88 |
| 9 | 91, 97, 93 |
Lô tô Vũng Tàu Thứ 3, 10/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 05, 05, 08 |
| 1 | 11 |
| 2 | 21, 22, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 45 |
| 5 | 58, 52 |
| 6 | 68, 64, 62 |
| 7 | 74, 77, 72 |
| 8 | 89 |
| 9 | - |
- Xem thống kê Cầu miền Nam
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền nam hôm nay:
| XSBL | XSBTR | XSVT |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 35 | 77 |
| G.7 | 966 | 621 |
| G.6 | 2299 2148 4112 | 1770 3980 4697 |
| G.5 | 2223 | 6850 |
| G.4 | 84316 84826 10011 26131 97482 17823 46167 | 93780 65963 47098 41865 84040 91578 21538 |
| G.3 | 59981 81212 | 47502 48310 |
| G.2 | 50272 | 14473 |
| G.1 | 14204 | 56061 |
| G.ĐB | 974228 | 580986 |
Lô tô Đà Nẵng Thứ 4, 26/08/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 12, 16, 11, 12 |
| 2 | 28, 26, 23, 23 |
| 3 | 31, 35 |
| 4 | 48 |
| 5 | - |
| 6 | 67, 66 |
| 7 | 72 |
| 8 | 81, 82 |
| 9 | 99 |
Lô tô Khánh Hòa Thứ 4, 26/08/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 10 |
| 2 | 21 |
| 3 | 38 |
| 4 | 40 |
| 5 | 50 |
| 6 | 61, 63, 65 |
| 7 | 73, 78, 70, 77 |
| 8 | 86, 80, 80 |
| 9 | 98, 97 |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền Trung hôm nay:
| XSDNA | XSKH |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
35.508.728.000 đ
Ngày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Thứ 4 , 02/08/2023
Kỳ : Chủ Nhật, 30/07/2023
- 03
- 17
- 23
- 33
- 42
- 45
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 35.508.728.000 | |
| Giải 1 | 29 | 10.000.000 | |
| Giải 2 | 1374 | 300.000 | |
| Giải 3 | 22570 | 30.000 |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
Giá trị jackpot 1
174.697.190.850 đGiá trị jackpot 2
3.864.584.900 đNgày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Thứ 3 , 01/08/2023
Kỳ : Thứ 7, 29/07/2023
- 16
- 23
- 25
- 26
- 29
- 40
- 32
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 174.697.190.850 | |
| Jackpot 2 | 1 | 3.864.584.900 | |
| Giải 1 | 32 | 40.000.000 | |
| Giải 2 | 1811 | 500.000 | |
| Giải 3 | 35148 | 50.000 |
