| Mã ĐB |
10XY
11XY
12XY
13XY
16XY
20XY
5XY
7XY
|
| G.ĐB | 10619 |
| G.1 | 13245 |
| G.2 | 69150 47741 |
| G.3 | 26251 44791 25742 09992 40402 26367 |
| G.4 | 3409 4837 1862 5415 |
| G.5 | 8642 0031 0073 4613 7360 3672 |
| G.6 | 895 439 658 |
| G.7 | 05 26 91 35 |
Lô tô miền Bắc
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 09, 05 |
| 1 | 19, 15, 13 |
| 2 | 26 |
| 3 | 37, 31, 39, 35 |
| 4 | 45, 41, 42, 42 |
| 5 | 50, 51, 58 |
| 6 | 67, 62, 60 |
| 7 | 73, 72 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 92, 95, 91 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên miền Bắc
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 61 | 35 | 11 |
| G.7 | 483 | 324 | 277 |
| G.6 | 9793 4199 3440 | 3216 0161 7007 | 2474 1191 9656 |
| G.5 | 8912 | 0697 | 4939 |
| G.4 | 20374 22004 06871 56055 99828 40512 84682 | 88133 06249 18398 55612 59483 65773 30558 | 47166 35621 87794 64284 36771 07470 90557 |
| G.3 | 84523 67338 | 38007 22633 | 54122 05947 |
| G.2 | 93193 | 70222 | 88226 |
| G.1 | 38170 | 32065 | 20113 |
| G.ĐB | 064235 | 972486 | 797098 |
Lô tô Cần Thơ Thứ 4, 04/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 12, 12 |
| 2 | 23, 28 |
| 3 | 35, 38 |
| 4 | 40 |
| 5 | 55 |
| 6 | 61 |
| 7 | 70, 74, 71 |
| 8 | 82, 83 |
| 9 | 93, 93, 99 |
Lô tô Đồng Nai Thứ 4, 04/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 07 |
| 1 | 12, 16 |
| 2 | 22, 24 |
| 3 | 33, 33, 35 |
| 4 | 49 |
| 5 | 58 |
| 6 | 65, 61 |
| 7 | 73 |
| 8 | 86, 83 |
| 9 | 98, 97 |
Lô tô Sóc Trăng Thứ 4, 04/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 11 |
| 2 | 26, 22, 21 |
| 3 | 39 |
| 4 | 47 |
| 5 | 57, 56 |
| 6 | 66 |
| 7 | 71, 70, 74, 77 |
| 8 | 84 |
| 9 | 98, 94, 91 |
- Xem thống kê Cầu miền Nam
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền nam hôm nay:
| XSCT | XSDN | XSST |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 96 | 88 |
| G.7 | 776 | 449 |
| G.6 | 6644 3009 9554 | 2958 2372 5786 |
| G.5 | 7639 | 2074 |
| G.4 | 84623 28202 51753 43888 59463 59647 92379 | 75104 27882 46843 23845 72029 19737 70782 |
| G.3 | 06697 12125 | 36152 57187 |
| G.2 | 26898 | 98458 |
| G.1 | 82129 | 78634 |
| G.ĐB | 018361 | 971174 |
Lô tô Đà Nẵng Thứ 4, 04/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 29, 25, 23 |
| 3 | 39 |
| 4 | 47, 44 |
| 5 | 53, 54 |
| 6 | 61, 63 |
| 7 | 79, 76 |
| 8 | 88 |
| 9 | 98, 97, 96 |
Lô tô Khánh Hòa Thứ 4, 04/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | - |
| 2 | 29 |
| 3 | 34, 37 |
| 4 | 43, 45, 49 |
| 5 | 58, 52, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 74, 72 |
| 8 | 87, 82, 82, 86, 88 |
| 9 | - |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền Trung hôm nay:
| XSDNA | XSKH |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
35.508.728.000 đ
Ngày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Thứ 4 , 02/08/2023
Kỳ : Chủ Nhật, 30/07/2023
- 03
- 17
- 23
- 33
- 42
- 45
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 35.508.728.000 | |
| Giải 1 | 29 | 10.000.000 | |
| Giải 2 | 1374 | 300.000 | |
| Giải 3 | 22570 | 30.000 |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
Giá trị jackpot 1
174.697.190.850 đGiá trị jackpot 2
3.864.584.900 đNgày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Thứ 3 , 01/08/2023
Kỳ : Thứ 7, 29/07/2023
- 16
- 23
- 25
- 26
- 29
- 40
- 32
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 174.697.190.850 | |
| Jackpot 2 | 1 | 3.864.584.900 | |
| Giải 1 | 32 | 40.000.000 | |
| Giải 2 | 1811 | 500.000 | |
| Giải 3 | 35148 | 50.000 |
