| Mã ĐB |
7FR
13FR
11FR
15FR
3FR
5FR
|
| G.ĐB | 35644 |
| G.1 | 44080 |
| G.2 | 78984 50748 |
| G.3 | 89513 30669 56530 96863 99520 17862 |
| G.4 | 4957 1095 3729 9646 |
| G.5 | 5516 8263 4726 6107 8216 8450 |
| G.6 | 878 021 893 |
| G.7 | 77 34 70 20 |
Lô tô miền Bắc
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 13, 16, 16 |
| 2 | 20, 29, 26, 21, 20 |
| 3 | 30, 34 |
| 4 | 44, 48, 46 |
| 5 | 57, 50 |
| 6 | 69, 63, 62, 63 |
| 7 | 78, 77, 70 |
| 8 | 80, 84 |
| 9 | 95, 93 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên miền Bắc
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP.HCM |
|---|---|---|---|
| G.8 | 63 | 11 | 98 |
| G.7 | 335 | 751 | 515 |
| G.6 | 2187 7933 7778 | 9972 0566 8459 | 4687 2189 8217 |
| G.5 | 5563 | 8148 | 2342 |
| G.4 | 95280 77906 24414 99378 57105 71759 39239 | 81617 06900 04114 95223 48831 72956 22747 | 99561 65057 22017 51078 64544 16942 65052 |
| G.3 | 46687 12541 | 67116 91664 | 97915 04692 |
| G.2 | 79042 | 99985 | 09263 |
| G.1 | 15863 | 08519 | 13891 |
| G.ĐB | 264432 | 728409 | 061923 |
Lô tô Cà Mau Thứ 2, 31/08/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 05 |
| 1 | 14 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 39, 33, 35 |
| 4 | 42, 41 |
| 5 | 59 |
| 6 | 63, 63, 63 |
| 7 | 78, 78 |
| 8 | 87, 80, 87 |
| 9 | - |
Lô tô Đồng Tháp Thứ 2, 31/08/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 00 |
| 1 | 19, 16, 17, 14, 11 |
| 2 | 23 |
| 3 | 31 |
| 4 | 47, 48 |
| 5 | 56, 59, 51 |
| 6 | 64, 66 |
| 7 | 72 |
| 8 | 85 |
| 9 | - |
Lô tô TP.HCM Thứ 2, 31/08/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15, 17, 17, 15 |
| 2 | 23 |
| 3 | - |
| 4 | 44, 42, 42 |
| 5 | 57, 52 |
| 6 | 63, 61 |
| 7 | 78 |
| 8 | 87, 89 |
| 9 | 91, 92, 98 |
- Xem thống kê Cầu miền Nam
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền nam hôm nay:
| XSCM | XSDT | XSHCM |
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 90 | 96 |
| G.7 | 062 | 507 |
| G.6 | 6272 4853 0247 | 2795 7931 0655 |
| G.5 | 9267 | 0606 |
| G.4 | 85789 93792 51450 37719 07609 92709 62869 | 28539 32978 83459 36360 49928 34381 31694 |
| G.3 | 22837 38481 | 69178 83885 |
| G.2 | 50811 | 33140 |
| G.1 | 81505 | 69172 |
| G.ĐB | 342609 | 616814 |
Lô tô Phú Yên Thứ 2, 31/08/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 05, 09, 09 |
| 1 | 11, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 37 |
| 4 | 47 |
| 5 | 50, 53 |
| 6 | 69, 67, 62 |
| 7 | 72 |
| 8 | 81, 89 |
| 9 | 92, 90 |
Lô tô Huế Thứ 2, 31/08/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 07 |
| 1 | 14 |
| 2 | 28 |
| 3 | 39, 31 |
| 4 | 40 |
| 5 | 59, 55 |
| 6 | 60 |
| 7 | 72, 78, 78 |
| 8 | 85, 81 |
| 9 | 94, 95, 96 |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền Trung hôm nay:
| XSPY | XSTTH |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
35.508.728.000 đ
Ngày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Thứ 4 , 02/08/2023
Kỳ : Chủ Nhật, 30/07/2023
- 03
- 17
- 23
- 33
- 42
- 45
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 35.508.728.000 | |
| Giải 1 | 29 | 10.000.000 | |
| Giải 2 | 1374 | 300.000 | |
| Giải 3 | 22570 | 30.000 |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
Giá trị jackpot 1
174.697.190.850 đGiá trị jackpot 2
3.864.584.900 đNgày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Thứ 3 , 01/08/2023
Kỳ : Thứ 7, 29/07/2023
- 16
- 23
- 25
- 26
- 29
- 40
- 32
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 174.697.190.850 | |
| Jackpot 2 | 1 | 3.864.584.900 | |
| Giải 1 | 32 | 40.000.000 | |
| Giải 2 | 1811 | 500.000 | |
| Giải 3 | 35148 | 50.000 |
