| Mã ĐB |
11FQ
4FQ
10FQ
8FQ
1FQ
13FQ
|
| G.ĐB | 83772 |
| G.1 | 68785 |
| G.2 | 50518 27452 |
| G.3 | 57053 92810 56241 65128 33811 42264 |
| G.4 | 4753 1152 6777 3507 |
| G.5 | 9460 2913 3232 2999 3670 5129 |
| G.6 | 939 751 594 |
| G.7 | 66 21 34 78 |
Lô tô miền Bắc
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 18, 10, 11, 13 |
| 2 | 28, 29, 21 |
| 3 | 32, 39, 34 |
| 4 | 41 |
| 5 | 52, 53, 53, 52, 51 |
| 6 | 64, 60, 66 |
| 7 | 72, 77, 70, 78 |
| 8 | 85 |
| 9 | 99, 94 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên miền Bắc
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 45 | 14 |
| G.7 | 211 | 706 | 919 |
| G.6 | 1330 6970 4066 | 8865 7872 3575 | 4110 9596 2318 |
| G.5 | 0459 | 1457 | 5938 |
| G.4 | 73852 79302 09563 55154 03074 05834 94182 | 47478 09539 83187 05348 57550 03136 72136 | 11560 25125 95116 62496 55339 31987 48338 |
| G.3 | 86955 94807 | 64002 45140 | 20941 67479 |
| G.2 | 49838 | 06549 | 92071 |
| G.1 | 46169 | 49023 | 36168 |
| G.ĐB | 145077 | 840070 | 460531 |
Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 30/08/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 02 |
| 1 | 11 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 34, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 52, 54, 59 |
| 6 | 69, 63, 66 |
| 7 | 77, 74, 70 |
| 8 | 82 |
| 9 | 97 |
Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật, 30/08/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 06 |
| 1 | - |
| 2 | 23 |
| 3 | 39, 36, 36 |
| 4 | 49, 40, 48, 45 |
| 5 | 50, 57 |
| 6 | 65 |
| 7 | 70, 78, 72, 75 |
| 8 | 87 |
| 9 | - |
Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật, 30/08/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 10, 18, 19, 14 |
| 2 | 25 |
| 3 | 31, 39, 38, 38 |
| 4 | 41 |
| 5 | - |
| 6 | 68, 60 |
| 7 | 71, 79 |
| 8 | 87 |
| 9 | 96, 96 |
- Xem thống kê Cầu miền Nam
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền nam hôm nay:
| XSDL | XSKG | XSTG |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 24 | 08 | 39 |
| G.7 | 063 | 086 | 273 |
| G.6 | 6067 7978 7218 | 8561 2557 1297 | 3463 4702 1616 |
| G.5 | 5216 | 7320 | 8944 |
| G.4 | 41879 09959 85223 06017 84354 58584 81179 | 59555 69936 30489 70738 51064 08155 55173 | 08593 50610 45025 39220 18114 26867 05263 |
| G.3 | 25491 93002 | 33200 20995 | 87153 55572 |
| G.2 | 36080 | 08649 | 61970 |
| G.1 | 64832 | 18872 | 54248 |
| G.ĐB | 574100 | 867313 | 036995 |
Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 30/08/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02 |
| 1 | 17, 16, 18 |
| 2 | 23, 24 |
| 3 | 32 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 54 |
| 6 | 67, 63 |
| 7 | 79, 79, 78 |
| 8 | 80, 84 |
| 9 | 91 |
Lô tô Kon Tum Chủ Nhật, 30/08/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 08 |
| 1 | 13 |
| 2 | 20 |
| 3 | 36, 38 |
| 4 | 49 |
| 5 | 55, 55, 57 |
| 6 | 64, 61 |
| 7 | 72, 73 |
| 8 | 89, 86 |
| 9 | 95, 97 |
Lô tô Huế Chủ Nhật, 30/08/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 10, 14, 16 |
| 2 | 25, 20 |
| 3 | 39 |
| 4 | 48, 44 |
| 5 | 53 |
| 6 | 67, 63, 63 |
| 7 | 70, 72, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 93 |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền Trung hôm nay:
| XSKH | XSKT | XSTTH |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
35.508.728.000 đ
Ngày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Thứ 4 , 02/08/2023
Kỳ : Chủ Nhật, 30/07/2023
- 03
- 17
- 23
- 33
- 42
- 45
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 35.508.728.000 | |
| Giải 1 | 29 | 10.000.000 | |
| Giải 2 | 1374 | 300.000 | |
| Giải 3 | 22570 | 30.000 |
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
Giá trị jackpot 1
174.697.190.850 đGiá trị jackpot 2
3.864.584.900 đNgày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Thứ 3 , 01/08/2023
Kỳ : Thứ 7, 29/07/2023
- 16
- 23
- 25
- 26
- 29
- 40
- 32
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 174.697.190.850 | |
| Jackpot 2 | 1 | 3.864.584.900 | |
| Giải 1 | 32 | 40.000.000 | |
| Giải 2 | 1811 | 500.000 | |
| Giải 3 | 35148 | 50.000 |
